gaius plinius caecilius secundus

gaius plinius caecilius secundus

A student reads a book by Gaius Plinius Caecilius Secundus in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaius Plinius Caecilius Secundus tên Latinh đầy đủ của nhà văn La Pliny Trẻ (Pliny the Younger), sống từ năm 62 đến năm 113 sau Công Nguyên. Ông cháu trai con nuôi của Pliny Già (Pliny the Elder), nổi tiếng với các tập thư từ (epistulae) ghi lại những sự kiện, quan điểm đời sống chính trị xã hội thời La cổ đại.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaius Plinius Caecilius Secundus" thường được rút gọn thành Pliny the Younger trong văn bản hiện đại, nhưng tên Latinh đầy đủ được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử chính thống.
  • "The letters of Gaius Plinius Caecilius Secundus" (các bức thư của Pliny Trẻ) một nguồn tư liệu quý giá về triều đại Hoàng đế Trajan, bao gồm cả thư từ trao đổi về cách xử lý các Kitô hữu thời kỳ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Pliny the Younger (n): tên thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Plinius Minor (n): tên Latinh ngắn gọn hơn, có nghĩa "Pliny Trẻ".
  • Pliny the Elder (n): Pliny Già, chú ruột của ông, tác giả bộ (Naturalis Historia).
Từ đồng nghĩa
  • Pliny the Younger (n): nhà văn La , cháu trai của Pliny Già.
  • Roman epistolographer (n): nhà văn viết thư tín La .
Các cụm từ liên quan
  • The letters of Gaius Plinius Caecilius Secundus: tập thư từ của Pliny Trẻ.
  • Epistulae Plinii: tên Latinh của bộ thư từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Plinian eruption: kiểu phun trào núi lửa dữ dội, được đặt tên theo mô tả của Pliny Trẻ về vụ phun trào Vesuvius ( do chú ông Pliny Già quan sát, nhưng chính Pliny Trẻ đã ghi chép lại).